Mitsubishi Xpander

mỗi trang
Mitsubishi Xpander Cross 2020

Mitsubishi Xpander Cross 2020

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.730 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số tự động 4 cấp

670,000,000 VND 477 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Mitsubishi Xpander AT 2020

Mitsubishi Xpander AT 2020

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.730 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số tự động 4 cấp

630,000,000 VND 392 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Mitsubishi Xpander AT (Lắp Ráp)

Mitsubishi Xpander AT (Lắp Ráp)

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.730 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số tự động 4 cấp

630,000,000 VND 324 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Mitsubishi Xpander MT 2020

Mitsubishi Xpander MT 2020

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.700 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số sàn 5 cấp

555,000,000 VND 560 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh

Phụ trách kinh doanh - 0783.234.367

Chat Zalo

Chat Zalo - 0783.234.367

Mail báo giá

Mail báo giá - nvhau.hg@gmail.com

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 11
  • Hôm nay 205
  • Hôm qua 171
  • Trong tuần 570
  • Trong tháng 2,958
  • Tổng cộng 29,151

Top

   (0)  NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: