Mitsubishi Xpander

mỗi trang
Mitsubishi Xpander Cross 2021 -2%

Mitsubishi Xpander Cross 2021

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.730 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số tự động 4 cấp

655,000,000 VND670,000,000 VND
Mitsubishi Xpander AT 2021 -5%

Mitsubishi Xpander AT 2021

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.730 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số tự động 4 cấp

600,000,000 VND630,000,000 VND
Mitsubishi Xpander AT (Lắp Ráp) -5%

Mitsubishi Xpander AT (Lắp Ráp)

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.730 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số tự động 4 cấp

600,000,000 VND630,000,000 VND
Mitsubishi Xpander MT 2021 -5%

Mitsubishi Xpander MT 2021

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.700 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số sàn 5 cấp

530,000,000 VND555,000,000 VND

Top

 (0)    NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: